Phong cách retro đầy cuốn hút, nhìn một lần là “đổ” ngay
Chiều dài cơ sở 2560mm + dung tích cốp mở rộng đến 1240L, đi chợ hay đón con, một chiếc là lo trọn
Khung xe thép cường lực + túi khí đôi – an toàn MAX cho mọi chuyến đi
Từ xe phố thành chất riêng – “đồ chơi di động” của giới trẻ Việt
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn nhanh nhất!
DỊCH VỤ PHỤ TÙNG CHUYÊN NGHIỆP
FILM CÁCH NHIỆT – Giá từ 3.240.000 VNĐ
TRẠM SẠC – Giá từ 6.264.000 VNĐ
SẠC TAY – Giá từ 3.348.000 VNĐ
CAM HÀNH TRÌNH – Giá từ 1.404.000 VNĐ
THẢM SÀN – Giá từ 486.000 VNĐ
Wuling Bingo bảo hành:
Trung tâm dịch vụ hậu mãi 1
Trung tâm dịch vụ hậu mãi 2
Trung tâm dịch vụ hậu mãi 3
| Loại xe | Hạng mục | Wuling Bingo | Wuling Bingo Plus | Wuling Bingo Max |
| Kích thước và tải trọng | Chiều dài cơ sở (mm) | 2560 | 2560 | 2560 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3950 x 1708 x 1580 | 3950 x 1708 x 1580 | 3950 x 1708 x 1580 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm, không tải) | 150 | 150 | 150 | |
| Tự trọng | 1135 | 1135 | 1185 | |
| Ngoại thất | ||||
| Hệ thống đèn | Đèn pha | LED | LED | LED |
| Đèn tự động bật/tắt | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED | |
| Đèn ngoại thất tắt trễ | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | |
| Đèn phanh trên cao | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Đèn sương mù phía sau | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Ngoại thất khác | Gạt mưa tự động | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập cơ, có sấy | Chỉnh điện, gập cơ, có sấy | Chỉnh điện, gập cơ, có sấy | |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | |
| Sấy kính chắn gió sau | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Lốp xe | 185/60R15 | 185/60R15 | 185/60R15 | |
| Chìa khóa thông minh | Mở khóa và khởi động thông minh | Mở khóa và khởi động thông minh | Mở khóa và khởi động thông minh | |
| Định vị vị trí xe từ xa | Chìa khóa thông minh | Chìa khóa thông minh | Chìa khóa thông minh | |
| Nội thất | ||||
| Ghế và không gian | Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Ghế người lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Ghế phụ trước | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế sau | Gập độc lập hoặc hoàn toàn | Gập độc lập hoặc hoàn toàn | Gập độc lập hoặc hoàn toàn | |
| Chất liệu và màu nội thất | Da, Nâu Caramel / Nâu Honey | Da, Nâu Caramel / Nâu Honey | Da, Nâu Caramel / Nâu Honey | |
| Tính năng và tiện nghi | Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Cụm đồng hồ sau vô lăng | Màn hình 7-inch | Màn hình 10,25-inch | Màn hình 10,25-inch | |
| Kết nối/Giải trí | Radio, USB, Bluetooth, 4 loa | Màn hình cảm ứng 10,25-inch, Radio, USB, Bluetooth, 4 loa | Màn hình cảm ứng 10,25-inch, Radio, USB, Bluetooth, 4 loa | |
| Vô lăng | 2 chấu, tích hợp các nút điều khiển | 2 chấu, bọc da, tích hợp các nút điều khiển | 2 chấu, bọc da, tích hợp các nút điều khiển | |
| Gương chiếu hậu trong xe | Có sẵn, có USB | Có sẵn, có USB | Có sẵn, có USB | |
| Tấm che nắng hàng ghế trước | Có sẵn, có gương trang điểm tích hợp đèn | Có sẵn, có gương trang điểm tích hợp đèn | Có sẵn, có gương trang điểm tích hợp đèn | |
| Vận hành và an toàn | ||||
| Động cơ | Loại động cơ | Thuần điện | Thuần điện | Thuần điện |
| Công suất tối đa | 50 kW / 67 hp | 50 kW / 67 hp | 50 kW / 67 hp | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 125 | 125 | 125 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 130 | 130 | 130 | |
| Pin / Sạc | Loại PIN | LFP | LFP | LFP |
| Dung lượng PIN (kWh) | 31,9 | 31,9 | 38 | |
| Quãng đường di chuyển (km) | 333 | 333 | 410 | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | CCS2, AC 6,6 / DC 32 | CCS2, AC 6,6 / DC 32 | CCS2, AC 6,6 / DC 32 | |
| Bộ sạc theo xe | 1,76 kW | 1,76 kW | 1,76 kW | |
| Thời gian sạc | DC 35 phút (SOC 30% - 80%) | DC 35 phút (SOC 30% - 80%) | DC 35 phút (SOC 30% - 80%) | |
| Hệ thống lái & khung gầm | Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện | |
| Chuyển số điện tử | Cần gạt số sau vô lăng | Cần gạt số sau vô lăng | Cần gạt số sau vô lăng | |
| Chế độ lái | ECO+ / Economy / Standard / Sport | ECO+ / Economy / Standard / Sport | ECO+ / Economy / Standard / Sport | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn | Giằng xoắn | Giằng xoắn | |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | |
| Phanh tái sinh | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| An toàn | Hệ thống ABS, EBD, ESC | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Giữ phanh tự động (Auto Hold) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Túi khí | 2 | 4 | 4 | |
| Hệ thống ISOFIX | Hàng ghế thứ 2 | Hàng ghế thứ 2 | Hàng ghế thứ 2 | |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° toàn cảnh | Camera 360° toàn cảnh | |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Giám sát áp suất lốp | Có sẵn (gián tiếp) | Có sẵn (gián tiếp) | Có sẵn (gián tiếp) | |
| Khóa cửa tự động / Chống trộm | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Cảnh báo người đi bộ (tốc độ thấp) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | |
| Dụng cụ hỗ trợ khác | Súng sạc, tam giác cảnh báo, áo phản quang, móc kéo, túi đựng đồ chuyên dụng | Súng sạc, tam giác cảnh báo, áo phản quang, móc kéo, túi đựng đồ chuyên dụng | Súng sạc, tam giác cảnh báo, áo phản quang, móc kéo, túi đựng đồ chuyên dụng | |