GIÁ XE WULING BINGO THÁNG 10/2026
Giá bán
399.000.000 đ
Giá lăn bánh ở tỉnh
415.241.000 đ
Giá lăn bánh HCM / Hà Nội
401.381.000 đ
Giá lăn bánh nêu trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi tiền mặt. Chính sách ưu đãi dành cho Wuling Bingo 2026 sẽ khác nhau tùy theo từng đại lý.
×
Tính giá lăn bánh xe điện
Giá xe
Thuế trước bạ
0 đ (Ưu đãi 100%)
Lệ phí biển số
Phí kiểm định
140,000 đ
Bảo trì đường bộ
1,560,000 đ
Bảo hiểm TNDS
541,000 đ
Tổng phí đăng ký
Giá lăn bánh
BẢNG TÍNH MUA XE WULING BINGO TRẢ GÓP
Giá xe
Số tiền vay
Tổng tiền lãi
Tổng tiền vay & lãi
Các giá trị dự toán chỉ mang tính chất tham khảo.
| Kỳ | Dư nợ | Gốc | Lãi | Tổng |
|---|
THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XE WULING BINGO
Loại xe
Xe điện đô thị 4 chỗ (Hatchback 5 cửa)
Thương hiệu
SAIC-GM-Wuling
Phân khúc
Xe ô tô điện hạng A0 (City Car)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Động cơ điện
30 kW – 50 kW (≈ 41 – 67 mã lực)
Dung lượng pin
17.3 – 37.9 kWh (pin LFP)
Tình trạng
Xe mới
Thông số kỹ thuật xe điện đô thị
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Kem (tone trẻ trung, pastel) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 30 – 50 kW |
| Tốc độ tối đa | 100 – 130 km/h |
| Mô-men xoắn cực đại | 85 – 125 N.m |
| Kích thước (DxRxC) | 3950 x 1708 x 1580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2560 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~115 mm |
| Góc tiếp cận | ~17° |
| Góc khởi hành | ~29° |
| Kiểu loại | Hatchback |
| Số cửa xe | 5 cửa |
| Chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Loại động cơ | Động cơ điện (PMSM) |
| Bố trí động cơ | Đặt trước |
| Loại pin | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Dung lượng pin | 17.3 – 37.9 kWh |
| Phạm vi hoạt động | 203 – 410 km/lần sạc (CLTC) |
| Hệ thống truyền động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn (không độc lập) |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện (EPS) |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống / đĩa (tùy phiên bản) |
| Phanh đỗ xe | Phanh tay / điện tử (tùy bản) |
| Thông số lốp | 185/60 R15 |
| Túi khí | 1 – 6 túi khí (tùy phiên bản) |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có (TPMS) |
| Nhắc nhở thắt dây an toàn | Có |
| ABS (chống bó phanh) | Có |
| Phân phối lực phanh (EBD) | Có |
| Cảm biến đỗ xe | Có |
| Camera lùi | Có |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Hỗ trợ lên dốc | Có (tùy phiên bản) |
Wuling Bingo là xe điện hatchback cỡ nhỏ, giá khoảng 399 triệu, phù hợp di chuyển đô thị, hướng đến người đi làm, gia đình nhỏ hoặc người nâng cấp từ xe máy.
Cấu tạo chính
- Khung gầm thép cứng vững
- Động cơ điện 30 – 50 kW, vận hành mượt
- Pin lithium-ion 31.9 – 38 kWh đặt dưới sàn
- Treo MacPherson (trước) + thanh xoắn (sau)
→ Tổng thể: bền, ổn định, tiết kiệm
Giá lăn bánh
- Bao gồm giá xe + phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, phí đường bộ.
- Được miễn 100% thuế trước bạ
Thiết kế & tiện nghi
- Thiết kế bo tròn, trẻ trung
- Nội thất rộng hơn xe mini
- Màn hình kép, điều hòa, camera lùi
- ABS, túi khí, hệ thống giải trí
Vận hành
- Dễ lái, phù hợp người mới
- Tăng tốc mượt, có phanh tái sinh
- Sạc tại nhà 220V, nên giữ pin >20%
→ Phù hợp di chuyển hàng ngày
Bảo hành
- Theo hãng/đại lý
- Pin bảo hành dài hơn
- Bảo dưỡng định kỳ đúng quy định
Chi phí sử dụng
- Sạc điện rẻ
- Bảo dưỡng thấp
- Không tốn xăng → tiết kiệm hơn xe xăng
Mua trả góp
- Trả trước 20 – 30%
- Vay 80 – 90%
- Duyệt hồ sơ: 1 – 3 ngày
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn nhanh nhất!









